xâm mặt

xâm mặt

Một người đàn ông đang xâm mặt khi đứng dậy quá nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, choáng váng: "xâm mặt" mô tả trạng thái đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng tạm thời, thường do mệt mỏi, đói, hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
    • Cảm giác như sắp ngất: Trong một số ngữ cảnh, "xâm mặt" chỉ sự choáng nhẹ, chưa đến mức ngất hẳn nhưng gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi đứng dậy quá nhanh, tôi bị xâm mặt một lúc. (Tôi cảm thấy chóng mặt hoa mắt.)
    • Trời nóng quá, làm tôi xâm mặt cả buổi chiều. (Thời tiết nóng bức khiến tôi choáng váng kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xâm mặt xâm mày": trạng thái chóng mặt kèm theo mờ mắt, mất tập trung.

    • Làm việc quá sức khiến anh ấy xâm mặt xâm mày, không thể đọc nổi chữ. (Sự mệt mỏi gây ra hoa mắt chóng mặt, ảnh hưởng đến thị lực.)
  • "xâm mặt đói": chóng mặt do thiếu năng lượng.

    • Sau khi nhịn ăn sáng, ấy bị xâm mặt đói. (Thiếu thức ăn dẫn đến choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chóng mặt (động từ): cảm giác quay cuồng, mất thăng bằngtừ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • Tôi bị chóng mặt khi đi tàu. (Tôi cảm thấy quay cuồng say tàu.)
  • Hoa mắt (động từ): nhìn thấy các đốm sáng hoặc mờ ảo trước mắt, thường đi kèm với chóng mặt.

    • Ngồi lâu trước màn hình làm tôi hoa mắt. (Mỏi mắt gây ra hiện tượng nhìn mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Choáng váng: cảm giác đầu óc nặng nề, mất thăng bằng.
  • Quay cuồng: trạng thái xoay vòng trong đầu, thường do say tàu xe.
  • Ngất ngư: gần ngất, lơ mơ do chóng mặt nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Xâm mặt như say rượu: chóng mặt nặng, giống như say.
    • Anh ta bước đi loạng choạng, xâm mặt như say rượu. (Chóng mặt khiến anh ta mất kiểm soát cử động.)

Từ chứa "xâm mặt"